Herhangi bir kelime yazın!

"incredulous" in Vietnamese

hoài nghikhông tin

Definition

Diễn tả khi ai đó không chịu tin hoặc không thể tin vào điều gì đó, thể hiện sự nghi ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với sắc thái như 'ánh nhìn hoài nghi', 'giọng nói hoài nghi'; chỉ phản ứng chứ không nói về điều khó tin. Không nhầm với 'incredible' ('đáng kinh ngạc').

Examples

She gave an incredulous look when she heard the news.

Cô ấy đã nhìn với ánh mắt **hoài nghi** khi nghe tin đó.

His incredulous voice showed that he didn’t believe me.

Giọng **hoài nghi** của anh ấy cho thấy anh ấy không tin tôi.

The teacher was incredulous when no one did their homework.

Giáo viên tỏ ra **hoài nghi** khi không ai làm bài tập về nhà.

“Are you serious?” he asked, an incredulous smile on his face.

“Thật không?” anh ấy hỏi, trên mặt là một nụ cười **hoài nghi**.

I was incredulous at how quickly everything happened.

Tôi **hoài nghi** khi mọi chuyện xảy ra quá nhanh.

He sounded incredulous, but the story was true.

Anh ấy nghe có vẻ **hoài nghi**, nhưng câu chuyện lại là thật.