Herhangi bir kelime yazın!

"increases" in Vietnamese

tăng lên

Definition

Diễn tả việc số lượng, kích thước, hoặc mức độ của một thứ gì đó trở nên lớn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Increases' thường đi với các danh từ như 'giá', 'rủi ro'. Dùng được trong cả môi trường trang trọng và không trang trọng.

Examples

The temperature increases every afternoon.

Nhiệt độ **tăng lên** vào mỗi buổi chiều.

Her salary increases every year.

Lương của cô ấy **tăng lên** mỗi năm.

The population increases quickly.

Dân số **tăng lên** nhanh chóng.

Whenever the price of oil increases, everything else gets more expensive.

Khi giá dầu **tăng lên**, mọi thứ khác cũng trở nên đắt hơn.

Interest in the event increases when celebrities are involved.

Sự quan tâm đến sự kiện **tăng lên** khi có người nổi tiếng tham gia.

My workload always increases right before holidays.

Khối lượng công việc của tôi luôn **tăng lên** ngay trước các kỳ nghỉ.