"increased" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một thứ gì đó đã tăng lên về số lượng, mức độ hoặc sức mạnh so với trước đây.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đặt trước danh từ như trong cụm 'increased risk'. Mang tính trang trọng, không dùng thay cho động từ 'tăng'.
Examples
The company has increased production this year.
Công ty đã **tăng** sản xuất trong năm nay.
There is an increased risk of flooding during heavy rain.
Có nguy cơ lũ lụt **gia tăng** trong những trận mưa lớn.
She noticed increased noise in the city at night.
Cô ấy nhận thấy tiếng ồn **tăng** ở thành phố vào ban đêm.
Because of increased demand, tickets sold out in minutes.
Vì nhu cầu **gia tăng**, vé đã bán hết chỉ trong vài phút.
We need to find ways to handle increased costs next year.
Chúng ta cần tìm cách xử lý chi phí **tăng** trong năm tới.
After changing her diet, she saw increased energy throughout the day.
Sau khi thay đổi chế độ ăn, cô ấy cảm thấy **tăng** năng lượng suốt cả ngày.