"incorporation" in Vietnamese
Definition
Hành động thêm vào hoặc kết hợp một cái gì đó thành một phần của tổng thể, hoặc quá trình thành lập một công ty một cách chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc học thuật. Trong kinh doanh, 'incorporation' là quá trình thành lập pháp nhân. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The incorporation of new ideas made the project better.
**Sự kết hợp** các ý tưởng mới đã làm dự án tốt hơn.
Their business celebrated its incorporation last year.
Doanh nghiệp của họ đã kỷ niệm **sự thành lập** vào năm ngoái.
Incorporation as a company requires legal documents.
**Sự thành lập** công ty cần các giấy tờ pháp lý.
We're waiting for official incorporation before hiring staff.
Chúng tôi đang đợi **sự thành lập** chính thức trước khi tuyển nhân viên.
The incorporation of AI in education is becoming more common every year.
Việc **kết hợp** AI vào giáo dục ngày càng phổ biến mỗi năm.
After incorporation, the startup attracted more investors.
Sau **sự thành lập**, startup đã thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.