Herhangi bir kelime yazın!

"incorporates" in Vietnamese

kết hợptích hợp

Definition

Thêm một thứ nào đó vào một tổng thể lớn hơn hoặc kết hợp nhiều thứ thành một.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Thường đi với 'into' hoặc 'with' để chỉ việc đưa ý tưởng, chức năng vào một kế hoạch hoặc sản phẩm; không dùng cho việc hợp nhất vật lý.

Examples

The recipe incorporates fresh herbs for extra flavor.

Công thức này **kết hợp** các loại thảo mộc tươi để tăng hương vị.

This book incorporates many real-life examples.

Cuốn sách này **kết hợp** nhiều ví dụ thực tế.

The team incorporates feedback from users.

Nhóm **kết hợp** phản hồi từ người dùng.

Their strategy incorporates the latest market trends.

Chiến lược của họ **kết hợp** các xu hướng thị trường mới nhất.

This app incorporates voice recognition, making it easier to use.

Ứng dụng này **tích hợp** nhận diện giọng nói, giúp sử dụng dễ dàng hơn.

Her presentation incorporates humor to keep the audience engaged.

Bài thuyết trình của cô ấy **kết hợp** sự hài hước để giữ khán giả chú ý.