Herhangi bir kelime yazın!

"inconveniences" in Vietnamese

phiền toáibất tiện

Definition

Những điều gây ra sự bất tiện, phiền phức hoặc khó chịu nhỏ, làm cho mọi việc trở nên kém thuận tiện hoặc dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các tình huống lịch sự hoặc trang trọng để nói về phiền toái nhỏ. Hay có trong các câu xin lỗi như 'Sorry for the inconveniences.' Nhẹ hơn 'problems'.

Examples

The road repairs caused many inconveniences for the drivers.

Việc sửa đường đã gây ra nhiều **phiền toái** cho các tài xế.

We apologize for any inconveniences this may have caused.

Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ **phiền toái** nào điều này có thể đã gây ra.

Please let us know if there are any inconveniences during your stay.

Xin vui lòng báo cho chúng tôi nếu có bất kỳ **phiền toái** nào trong thời gian lưu trú.

I understand there were some inconveniences with the delivery times.

Tôi hiểu là đã có một số **phiền toái** liên quan đến thời gian giao hàng.

Despite the inconveniences, everyone kept a positive attitude.

Bất chấp những **phiền toái**, mọi người vẫn giữ tinh thần lạc quan.

Small inconveniences like waiting in line can really add up over time.

Những **phiền toái** nhỏ như phải xếp hàng có thể dần dần tích lại theo thời gian.