Herhangi bir kelime yazın!

"inconvenienced" in Vietnamese

bị bất tiệngặp phiền hà

Definition

Khi bạn gặp phải những sự bất tiện hoặc bị làm phiền nhỏ bởi điều gì đó. Những phiền toái này thường không nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong lời xin lỗi trang trọng: 'Sorry if you were inconvenienced.' Diễn tả sự phiền hà nhẹ, không dùng cho rắc rối lớn. Thường dùng ở dạng bị động.

Examples

We apologize if you were inconvenienced by the delay.

Chúng tôi xin lỗi nếu bạn đã bị **bất tiện** vì sự chậm trễ.

Customers were inconvenienced by the sudden power outage.

Khách hàng đã bị **bất tiện** do mất điện đột ngột.

I hope you were not too inconvenienced by the changes.

Tôi hy vọng bạn không **bị bất tiện** quá nhiều vì những thay đổi.

If you ever feel inconvenienced by our service, please let us know.

Nếu bạn từng cảm thấy **bất tiện** bởi dịch vụ của chúng tôi, xin hãy cho chúng tôi biết.

People often feel inconvenienced when buses are late in the morning.

Mọi người thường cảm thấy **bất tiện** khi xe buýt đến muộn vào buổi sáng.

Sorry you were inconvenienced by the construction noise last night.

Xin lỗi vì bạn đã **bị bất tiện** bởi tiếng ồn xây dựng đêm qua.