"incongruous" in Indonesian
Definition
Mô tả điều gì đó không ăn nhập, không phù hợp so với môi trường hoặc tình huống xung quanh.
Usage Notes (Indonesian)
Là từ trang trọng, thường dùng cho sự kết hợp lạ, hành vi hoặc phong cách không phù hợp bối cảnh. Có thể đi kèm các cụm như 'trông không phù hợp', 'sự kết hợp không ăn nhập'.
Examples
His bright yellow shirt looked incongruous at the formal event.
Áo sơ mi vàng sáng của anh ấy trông **không phù hợp** trong buổi tiệc trang trọng.
The modern artwork seemed incongruous in the old museum.
Tác phẩm nghệ thuật hiện đại trông **không ăn nhập** trong bảo tàng cổ.
It felt incongruous to wear sandals in the snow.
Đi dép ở trong tuyết cảm thấy **không phù hợp**.
Laughter felt incongruous during such a serious meeting.
Tiếng cười cảm thấy **không phù hợp** trong cuộc họp nghiêm túc như vậy.
The happy song felt incongruous in the horror movie scene.
Bài hát vui tươi cảm thấy **không phù hợp** trong cảnh phim kinh dị.
Seeing a clown at a funeral would be incongruous.
Thấy hề ở đám tang sẽ rất **không ăn nhập**.