Herhangi bir kelime yazın!

"incompatibility" in Vietnamese

không tương thíchsự không tương hợp

Definition

Khi hai hoặc nhiều thứ, người hoặc ý tưởng không thể cùng tồn tại hoặc phối hợp vì quá khác nhau hoặc trái ngược nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, công nghệ, y học, luật hoặc nói về các mối quan hệ. Hay gặp trong cụm 'incompatibility between'.

Examples

Their incompatibility made it hard for them to work together.

**Sự không tương thích** của họ khiến họ khó làm việc cùng nhau.

We found there was an incompatibility between the two programs.

Chúng tôi nhận thấy có **sự không tương thích** giữa hai chương trình.

Allergy is caused by an incompatibility with certain substances.

Dị ứng gây ra do **sự không tương thích** với một số chất nhất định.

There was just too much incompatibility in their personalities for the relationship to last.

Có quá nhiều **sự không tương thích** trong tính cách của họ để mối quan hệ có thể tồn tại lâu dài.

I upgraded my phone, but there’s an incompatibility with the new charger.

Tôi đã nâng cấp điện thoại, nhưng có **sự không tương thích** với sạc mới.

The project's failure was due in part to the incompatibility of team members' working styles.

Dự án thất bại một phần là do **sự không tương thích** trong cách làm việc của các thành viên.