Herhangi bir kelime yazın!

"incomes" in Vietnamese

thu nhập

Definition

Số tiền mà cá nhân hoặc tổ chức nhận được từ công việc, kinh doanh hoặc đầu tư. 'Thu nhập' ở đây nói về tiền của nhiều người hoặc nhiều nguồn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thu nhập' dùng cho cả hoàn cảnh trang trọng lẫn đời thường. Khi nói 'thu nhập cao', 'thu nhập thấp', 'thu nhập hộ gia đình' nghĩa là tiền của nhiều nhóm hoặc nhiều người. Không nên lẫn lộn với 'doanh thu' (revenue).

Examples

Different countries have very different incomes.

Các nước khác nhau có **thu nhập** rất khác nhau.

Families with higher incomes can afford more goods.

Gia đình có **thu nhập** cao có thể mua được nhiều hàng hóa hơn.

The government studies people's incomes to make policies.

Chính phủ nghiên cứu **thu nhập** của người dân để xây dựng chính sách.

Our incomes went up after we both got new jobs.

**Thu nhập** của chúng tôi tăng lên sau khi cả hai có công việc mới.

Many students rely on their parents’ incomes while studying.

Nhiều sinh viên dựa vào **thu nhập** của cha mẹ trong thời gian học.

People in the same city can have very different incomes depending on their jobs.

Trong cùng một thành phố, **thu nhập** của mọi người có thể rất khác nhau tùy vào nghề nghiệp.