Herhangi bir kelime yazın!

"include in the bargain" in Vietnamese

bao gồm trong thỏa thuậntặng kèm

Definition

Thêm một thứ gì đó như phần quà hoặc tặng kèm vào một thỏa thuận, thường là miễn phí hoặc như phần thưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có phần trang trọng hoặc hơi cũ, thường thấy trong văn bản hoặc bán hàng. Giống 'tặng kèm' hoặc 'miễn phí thêm'.

Examples

The seller will include in the bargain a free bag.

Người bán sẽ **bao gồm trong thỏa thuận** một chiếc túi miễn phí.

If you buy two, they'll include in the bargain a free mug.

Nếu mua hai cái, họ sẽ **bao gồm trong thỏa thuận** một cốc miễn phí.

He promised to include in the bargain a year of free support.

Anh ấy hứa sẽ **bao gồm trong thỏa thuận** một năm hỗ trợ miễn phí.

They sold me the phone and included in the bargain a charger and headphones.

Họ bán tôi chiếc điện thoại và **tặng kèm** sạc với tai nghe.

You'll get the sofa, and they include in the bargain delivery to your house.

Bạn sẽ nhận được ghế sofa và họ **tặng kèm** cả giao hàng tận nhà.

She offered to repair my laptop and included in the bargain a free cleaning.

Cô ấy đề nghị sửa laptop cho tôi và **tặng kèm** vệ sinh miễn phí.