Herhangi bir kelime yazın!

"inclined to do" in Vietnamese

có xu hướngcó khuynh hướngthiên về

Definition

Dễ có ý định làm gì đó hoặc thường làm điều gì đó theo thói quen hay bản tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường theo sau là động từ nguyên mẫu như 'inclined to agree'. Mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi thể hiện sự lưỡng lự lịch sự, không chắc chắn như 'likely to'.

Examples

He is inclined to do things his own way.

Anh ấy **có xu hướng làm** mọi việc theo cách riêng của mình.

She’s inclined to do what her friends suggest.

Cô ấy **có xu hướng làm** theo ý kiến của bạn bè.

Children are inclined to do what they see adults do.

Trẻ em **có xu hướng làm** những gì chúng thấy người lớn làm.

I’m inclined to do nothing on rainy days.

Vào những ngày mưa, tôi **có xu hướng không làm** gì cả.

If you ask me, people are inclined to do what’s easiest, not what’s right.

Theo tôi, con người **có xu hướng làm** điều dễ hơn là điều đúng.

She’s not inclined to do extra work unless she has to.

Cô ấy **không có xu hướng làm** việc thêm trừ khi thật sự cần thiết.