"inclement" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ thời tiết xấu, nghiêm trọng, hoặc khó chịu, thường có mưa, gió mạnh hoặc lạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay gặp trong cụm như 'inclement weather', 'inclement conditions'; không dùng cho người.
Examples
The school was closed due to inclement weather.
Trường học đóng cửa do thời tiết **khắc nghiệt**.
We stayed indoors because of the inclement conditions outside.
Chúng tôi ở trong nhà vì điều kiện **khắc nghiệt** bên ngoài.
Travelers faced delays due to inclement weather.
Khách du lịch gặp trễ do thời tiết **khắc nghiệt**.
Due to the inclement forecast, the concert was postponed.
Do dự báo **khắc nghiệt**, buổi hòa nhạc đã bị hoãn.
Hiking plans changed last minute because the weather turned inclement.
Kế hoạch đi bộ leo núi thay đổi vào phút chót vì thời tiết trở nên **khắc nghiệt**.
Air traffic controllers worked overtime during the inclement weather event.
Kiểm soát viên không lưu đã làm thêm giờ trong đợt **khắc nghiệt** thời tiết đó.