Herhangi bir kelime yazın!

"incisive" in Vietnamese

sắc bénsâu sắc

Definition

Chỉ lời nói hoặc bài viết rõ ràng, sắc nét và cho thấy sự hiểu biết hoặc khả năng tư duy sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, học thuật. Là lời khen thể hiện sự thông minh, rõ ràng ('incisive analysis', 'incisive mind').

Examples

Her incisive question impressed the teacher.

Câu hỏi **sắc bén** của cô ấy đã gây ấn tượng với giáo viên.

The article gives an incisive analysis of the economy.

Bài báo đưa ra một phân tích **sắc bén** về nền kinh tế.

He is known for his incisive mind.

Anh ấy nổi tiếng vì đầu óc **sắc bén**.

Her incisive comments cut through the confusion in the meeting.

Những nhận xét **sắc bén** của cô ấy đã làm rõ mọi sự rối rắm trong cuộc họp.

His incisive wit always makes people laugh and think.

Sự dí dỏm **sắc bén** của anh ấy luôn khiến mọi người vừa cười vừa suy nghĩ.

The journalist asked an incisive question that changed the whole interview.

Câu hỏi **sắc bén** của nhà báo đã thay đổi toàn bộ cuộc phỏng vấn.