Herhangi bir kelime yazın!

"incinerate" in Vietnamese

thiêu hủyđốt cháy hoàn toàn

Definition

Đốt cháy thứ gì đó hoàn toàn cho đến khi chỉ còn lại tro, thường bằng lò chuyên dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, y tế và xử lý rác thải. Không dùng cho việc đốt thường ngày, chỉ dùng cho đốt hoàn toàn thành tro.

Examples

Factories often incinerate their waste to reduce its volume.

Nhà máy thường **thiêu hủy** chất thải để giảm lượng của nó.

Hospitals incinerate medical supplies after use.

Bệnh viện **thiêu hủy** vật tư y tế sau khi sử dụng.

The old documents were incinerated to prevent leaks.

Các tài liệu cũ đã được **thiêu hủy** để tránh rò rỉ thông tin.

If you incinerate plastic, it can release harmful chemicals into the air.

Nếu bạn **thiêu hủy** nhựa, nó có thể thải ra các hóa chất độc hại vào không khí.

They decided to incinerate the evidence instead of risking discovery.

Họ quyết định **thiêu hủy** bằng chứng thay vì mạo hiểm bị phát hiện.

All the plants in the infected area were incinerated as a safety measure.

Tất cả cây trong khu vực bị nhiễm bệnh đã được **thiêu hủy** để đảm bảo an toàn.