Herhangi bir kelime yazın!

"inchworm" in Vietnamese

sâu đo

Definition

Sâu đo là một loại sâu bướm nhỏ di chuyển bằng cách uốn cong cơ thể, giống như đang đo đường đi từng chút một.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sâu đo' thường dùng trong các bài học về thiên nhiên hoặc trong truyện trẻ em. Đôi khi dùng để nói về cách di chuyển chậm chạp, đều đều.

Examples

The inchworm crawled across the leaf.

**Sâu đo** bò qua chiếc lá.

Have you ever seen an inchworm move?

Bạn đã từng thấy **sâu đo** di chuyển chưa?

The teacher showed a picture of an inchworm in class.

Cô giáo đã cho cả lớp xem hình ảnh **sâu đo**.

Look at that tiny green inchworm! It moves in such a funny way.

Nhìn kìa, con **sâu đo** xanh nhỏ xíu đó! Nó di chuyển thật buồn cười.

My daughter loves watching inchworms in the garden after it rains.

Con gái tôi rất thích ngắm những con **sâu đo** trong vườn sau khi mưa.

He moves so slowly at work, we joke that he's like an inchworm.

Anh ấy làm việc chậm đến mức chúng tôi đùa rằng anh ấy như một con **sâu đo**.