"incessantly" in Vietnamese
Definition
Một việc diễn ra liên tục không ngừng, thường khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc mệt mỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thích hợp trong văn viết để mô tả những điều lặp đi lặp lại gây khó chịu/phiền phức. Trong hội thoại nên dùng "không ngừng", "liên tục" thay vì "incessantly."
Examples
The clock ticked incessantly all night.
Chiếc đồng hồ kêu tíc tắc **không ngừng** suốt đêm.
The baby cried incessantly for hours.
Em bé đã khóc **liên tục** hàng giờ liền.
Rain fell incessantly throughout the day.
Mưa rơi **không ngừng** suốt cả ngày.
He joked incessantly during the meeting, which annoyed everyone.
Anh ấy liên tục đùa giỡn **không ngừng** trong cuộc họp, khiến mọi người khó chịu.
My phone kept buzzing incessantly with new messages.
Điện thoại của tôi **liên tục** rung lên với những tin nhắn mới.
They argued incessantly about the smallest details.
Họ **không ngừng** tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt.