Herhangi bir kelime yazın!

"incessant" in Vietnamese

không ngớtliên miênkhông dứt

Definition

Điều gì đó diễn ra liên tục, không ngừng lại, thường gây khó chịu hoặc phiền nhiễu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc văn trang trọng, mô tả điều gì gây khó chịu, ví dụ: 'incessant rain', 'incessant noise'. Mạnh hơn 'constant', thường nhấn mạnh sự khó chịu.

Examples

The incessant rain made it hard to go outside.

Mưa **không ngớt** khiến việc ra ngoài trở nên khó khăn.

He was annoyed by the incessant noise from the street.

Anh ấy khó chịu vì tiếng ồn **liên miên** từ ngoài đường.

The baby's incessant crying kept everyone awake.

Tiếng khóc **không dứt** của em bé làm mọi người không ngủ được.

His incessant questions started to get on my nerves.

Những câu hỏi **không dứt** của anh ấy bắt đầu khiến tôi bực mình.

The incessant buzzing of the flies drove us crazy at the picnic.

Tiếng vo ve **liên miên** của lũ ruồi ở buổi picnic làm mọi người phát điên.

She’s tired of her boss’s incessant emails, even on weekends.

Cô ấy mệt mỏi vì những email **không ngớt** của sếp, kể cả cuối tuần.