Herhangi bir kelime yazın!

"incarnation" in Vietnamese

sự hóa thânhiện thân

Definition

Sự hóa thân là khi một linh hồn, vị thần hay ý tưởng xuất hiện dưới hình thức vật chất, hoặc khi ai đó tiêu biểu hoàn toàn cho một phẩm chất nào đó. Từ này cũng dùng để chỉ một phiên bản hoặc hình thức cụ thể của sự vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc văn học như 'hiện thân của cái ác', 'phiên bản mới nhất của mẫu mã'. Có thể mô tả người đại diện hoàn hảo cho một phẩm chất. Không nhầm với 'reincarnation' là tái sinh.

Examples

Many people believe that Vishnu took several incarnations on Earth.

Nhiều người tin rằng Vishnu đã có nhiều **sự hóa thân** trên Trái Đất.

He is the incarnation of kindness.

Anh ấy là **hiện thân** của lòng tốt.

This car is the latest incarnation of the model.

Chiếc xe này là **sự hóa thân** mới nhất của mẫu mã.

Some call her the very incarnation of hope in difficult times.

Có người gọi cô ấy là **hiện thân** của hy vọng trong những lúc khó khăn.

Every new phone feels like a fresh incarnation of the same ideas.

Mỗi chiếc điện thoại mới đều như một **hiện thân** mới của cùng những ý tưởng đó.

He's not just brave—he's the living incarnation of courage.

Anh ấy không chỉ dũng cảm—anh là **hiện thân** sống động của sự dũng cảm.