Herhangi bir kelime yazın!

"incapable" in Vietnamese

không có khả năng

Definition

Dùng khi ai đó không có khả năng, sức hoặc kỹ năng để làm một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'incapable of' thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng khi nói về sự thiếu khả năng làm việc gì đó. Nếu ý chỉ không thể vì lý do khách quan, dùng 'unable.'

Examples

He is incapable of lying to his friends.

Anh ấy **không có khả năng** nói dối bạn bè mình.

Some people are incapable of swimming.

Một số người **không có khả năng** bơi.

The old phone is incapable of connecting to the internet.

Chiếc điện thoại cũ này **không có khả năng** kết nối internet.

After so many chances, it's clear he's incapable of change.

Sau quá nhiều cơ hội, rõ ràng anh ấy **không có khả năng** thay đổi.

She felt incapable of expressing her true feelings in that moment.

Lúc đó cô ấy cảm thấy **không có khả năng** bày tỏ cảm xúc thật.

If you’re incapable of doing this alone, just ask for help next time.

Nếu bạn **không có khả năng** làm việc này một mình thì lần sau hãy nhờ giúp đỡ.