"incandescent" in Vietnamese
Definition
Phát ra ánh sáng rực rỡ do bị nung nóng. Ngoài ra còn dùng để chỉ người hoặc vật rất nổi bật, xuất sắc hoặc tràn đầy cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rực sáng' hay dùng trong mô tả bóng đèn hay kim loại bị nung đỏ. Nghĩa bóng dùng để ca ngợi tài năng, nhiệt huyết hay sự xuất sắc, nhưng không phải từ thông dụng hàng ngày.
Examples
The incandescent bulb lit up the dark room.
Bóng đèn **rực sáng** đã thắp sáng căn phòng tối.
The metal became incandescent when heated.
Khi nung nóng, kim loại trở nên **sáng rực**.
She looked at the incandescent stars in the night sky.
Cô ấy ngắm nhìn những vì sao **rực sáng** trên bầu trời đêm.
The actor gave an incandescent performance on stage last night.
Nam diễn viên đã có một màn trình diễn **cháy bỏng** trên sân khấu tối qua.
Her incandescent passion for music inspired everyone around her.
**Niềm đam mê cháy bỏng** của cô ấy với âm nhạc đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.
We could see the incandescent lava flowing from the volcano.
Chúng tôi đã tận mắt thấy dòng dung nham **rực sáng** chảy ra từ núi lửa.