"inbox" in Vietnamese
Definition
Hộp thư đến là nơi trong email hoặc ứng dụng nhắn tin mà các tin nhắn mới được gửi đến và lưu trữ cho đến khi bạn đọc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong email, ứng dụng nhắn tin hoặc công cụ quản lý công việc số. Chỉ dùng cho tin nhắn/chưa đọc, không dùng cho hộp thư giấy.
Examples
I check my inbox every morning.
Mỗi sáng tôi kiểm tra **hộp thư đến** của mình.
There are ten new messages in your inbox.
Có mười tin nhắn mới trong **hộp thư đến** của bạn.
My inbox is full.
**Hộp thư đến** của tôi đã đầy.
Can you send the file to my inbox?
Bạn có thể gửi tập tin vào **hộp thư đến** của tôi không?
I try to keep my inbox at zero, but it's hard.
Tôi cố gắng giữ **hộp thư đến** ở mức 0 nhưng thật khó.
Did you see the invitation in your inbox yet?
Bạn đã xem lời mời trong **hộp thư đến** của mình chưa?