"inborn" in Vietnamese
Definition
Chỉ những đặc điểm, khả năng hoặc tính chất có sẵn từ khi sinh ra, không phải do học hỏi hay rèn luyện mới có.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc môi trường trang trọng khi nói về khả năng, tính cách sẵn có. Không dùng cho đặc điểm bên ngoài như ngoại hình. Các từ đồng nghĩa: 'bẩm sinh', 'thiên bẩm'.
Examples
Some people have an inborn sense of direction.
Một số người có khả năng xác định phương hướng **bẩm sinh**.
Courage can be inborn or learned.
Lòng dũng cảm có thể là **bẩm sinh** hoặc do rèn luyện mà có.
She has an inborn talent for music.
Cô ấy có tài năng âm nhạc **bẩm sinh**.
I've always had this inborn curiosity about how things work.
Tôi luôn có sự tò mò **bẩm sinh** về cách mọi thứ hoạt động.
His leadership skills seem almost inborn; he inspires everyone naturally.
Kỹ năng lãnh đạo của anh ấy gần như **bẩm sinh**; anh ấy truyền cảm hứng cho mọi người một cách tự nhiên.
Scientists debate whether language ability is inborn or developed through experience.
Các nhà khoa học tranh cãi liệu khả năng ngôn ngữ là **bẩm sinh** hay do trải nghiệm phát triển.