Herhangi bir kelime yazın!

"inboard" in Vietnamese

trong tàutrong thân tàu

Definition

Chỉ những bộ phận, đặc biệt là động cơ, được lắp đặt bên trong thân tàu, không phải bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh kỹ thuật, hàng hải. Đối lập với 'outboard' là lắp ngoài.

Examples

The boat uses an inboard engine for power.

Chiếc thuyền này sử dụng động cơ **trong thân tàu** để chạy.

An inboard motor is safer during docking.

Động cơ **trong tàu** an toàn hơn khi cập bến.

The mechanic repaired the old inboard quickly.

Thợ máy đã sửa **trong tàu** cũ rất nhanh.

Is your boat inboard or outboard?

Thuyền của bạn là **trong tàu** hay ngoài tàu?

There's an inboard fuel tank under the deck.

Có một bình nhiên liệu **trong tàu** dưới boong.

Some jet skis have inboard engines, not outboard ones.

Một số mô tô nước có động cơ **trong tàu**, không phải động cơ ngoài.