Herhangi bir kelime yazın!

"inaugural" in Vietnamese

khai mạcđầu tiên

Definition

Diễn tả một sự kiện đầu tiên trong chuỗi hoặc sự bắt đầu chính thức của điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'inaugural speech', 'inaugural event', 'inaugural flight' thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng, hiếm gặp trong giao tiếp thân mật.

Examples

The president gave his inaugural speech today.

Tổng thống đã phát biểu **khai mạc** hôm nay.

This is the inaugural concert of the new music hall.

Đây là buổi hòa nhạc **khai mạc** của phòng hòa nhạc mới.

They attended the inaugural event last week.

Họ đã tham dự sự kiện **khai mạc** vào tuần trước.

I'm excited to see the museum's inaugural exhibition; it's getting great reviews.

Tôi rất háo hức đón xem triển lãm **khai mạc** của bảo tàng; đang được khen ngợi nhiều.

The airline's inaugural flight sold out in minutes.

Chuyến bay **khai mạc** của hãng hàng không đã bán hết vé chỉ trong vài phút.

Getting invited to the club's inaugural party felt pretty special.

Được mời tham dự bữa tiệc **khai mạc** của câu lạc bộ cảm thấy thật đặc biệt.