Herhangi bir kelime yazın!

"inattention" in Vietnamese

sự thiếu chú ýsự không chú ý

Definition

Sự thiếu chú ý là khi bạn không tập trung đủ vào điều gì đó hoặc bỏ qua những chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giáo dục, công việc, hoặc y học. Dùng "inattention to detail" để chỉ sự thiếu chú ý đến các chi tiết; khác với "ignorance" (không biết).

Examples

His inattention in class caused him to miss important points.

Sự **thiếu chú ý** của anh ấy trong lớp khiến anh bỏ lỡ những điểm quan trọng.

Inattention can lead to mistakes at work.

**Sự thiếu chú ý** có thể dẫn đến sai sót trong công việc.

Children sometimes show inattention when they are tired.

Trẻ em đôi khi thể hiện **sự thiếu chú ý** khi mệt mỏi.

Her inattention to detail cost us the contract.

**Sự không chú ý** đến chi tiết của cô ấy đã khiến chúng tôi mất hợp đồng.

Drivers' inattention is a major cause of accidents.

**Sự thiếu chú ý** của người lái xe là nguyên nhân chính gây ra tai nạn.

If you lose your keys again, blame your own inattention!

Nếu bạn lại mất chìa khoá, hãy trách **sự thiếu chú ý** của chính mình!