Herhangi bir kelime yazın!

"inappropriately" in Vietnamese

không phù hợpkhông đúng mực

Definition

Làm điều gì đó không hợp lý hoặc không đúng với bối cảnh, hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc mang tính chuyên môn, đứng trước các động từ như 'acted', 'dressed', 'spoke', chỉ hành động hoặc lời nói không chấp nhận được.

Examples

He spoke inappropriately during the meeting.

Anh ấy đã phát biểu **không phù hợp** trong cuộc họp.

The students dressed inappropriately for school.

Các học sinh đã ăn mặc **không phù hợp** khi đến trường.

She acted inappropriately at the party.

Cô ấy đã cư xử **không đúng mực** tại bữa tiệc.

Some people laughed inappropriately during the serious moment.

Một số người đã cười **không phù hợp** trong khoảnh khắc nghiêm túc đó.

Posting those photos online was inappropriately revealing.

Đăng những bức ảnh đó lên mạng là hành động **quá lộ liễu không phù hợp**.

He always jokes inappropriately at work, and it makes others uncomfortable.

Anh ấy luôn đùa **không phù hợp** ở nơi làm, khiến người khác khó chịu.