Herhangi bir kelime yazın!

"inadequacies" in Vietnamese

sự thiếu sótđiểm yếusự không đầy đủ

Definition

Những điểm yếu, thiếu sót hoặc điều chưa đáp ứng đủ yêu cầu. Thường dùng cho người, hệ thống, kỹ năng hoặc sự vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng. Dùng để chỉ ra những điểm yếu hoặc thiếu sót, như trong 'inadequacies in the system'.

Examples

The report listed several inadequacies in the process.

Báo cáo đã liệt kê một số **thiếu sót** trong quy trình.

She spoke about her own inadequacies during the interview.

Cô ấy đã nói về những **điểm yếu** của mình trong buổi phỏng vấn.

We must fix the inadequacies in our training program.

Chúng ta phải khắc phục những **thiếu sót** trong chương trình đào tạo của mình.

His inadequacies became obvious once he started the job.

Những **điểm yếu** của anh ấy đã trở nên rõ ràng khi bắt đầu công việc.

People are often too embarrassed to admit their inadequacies.

Mọi người thường quá ngại ngùng khi thừa nhận những **điểm yếu** của mình.

The project failed due to serious inadequacies in planning.

Dự án thất bại vì những **thiếu sót nghiêm trọng** trong khâu lên kế hoạch.