Herhangi bir kelime yazın!

"in your sunday best" in Vietnamese

diện đồ đẹp nhấtăn mặc bảnh bao

Definition

Mặc quần áo đẹp nhất, lịch sự nhất, giống như đi lễ nhà thờ ngày Chủ nhật; dùng để nói ai đó ăn mặc chỉnh tề cho dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này hơi cổ điển hoặc hài hước, thường dùng cho dịp đặc biệt như cưới hỏi, tiệc tùng; không dùng cho trang phục hàng ngày.

Examples

She arrived in her Sunday best for the wedding.

Cô ấy đến dự đám cưới **diện đồ đẹp nhất**.

The children stood in their Sunday best for the family photo.

Bọn trẻ đứng **diện đồ đẹp nhất** để chụp ảnh gia đình.

He always comes to church in his Sunday best.

Anh ấy luôn đi lễ nhà thờ **ăn mặc bảnh bao**.

Wow, you're really in your Sunday best tonight!

Chà, tối nay bạn thật sự **ăn mặc bảnh bao** đấy!

Everybody was in their Sunday best at the graduation ceremony.

Ai cũng **diện đồ đẹp nhất** trong lễ tốt nghiệp.

There's no need to be in your Sunday best—it's just a casual dinner.

Không cần phải **diện đồ đẹp nhất** đâu—chỉ là bữa tối thân mật thôi.