Herhangi bir kelime yazın!

"in your right mind" in Vietnamese

tỉnh táosáng suốt

Definition

Nếu ai đó 'tỉnh táo', họ suy nghĩ hợp lý và quyết định đúng đắn, không điên hay bất thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn như 'không ai tỉnh táo', dùng để nhấn mạnh một ý tưởng là vô lý hoặc khó tin. Tính khẩu ngữ, không trang trọng.

Examples

No one in their right mind would jump into a fire.

Không ai **tỉnh táo** lại nhảy vào lửa cả.

Are you in your right mind?

Bạn có **tỉnh táo** không?

She wouldn’t do that in her right mind.

Cô ấy sẽ không làm điều đó nếu **tỉnh táo**.

Nobody in their right mind would pay that much for a sandwich.

Không ai **tỉnh táo** mà trả từng ấy tiền cho một cái bánh mì cả.

You can’t be in your right mind if you think that’s a good idea.

Nếu bạn nghĩ đó là ý hay, chắc bạn không **tỉnh táo** rồi.

Trust me, I wouldn’t go there in my right mind.

Tin tôi đi, tôi sẽ không đến đó nếu **tỉnh táo**.