"in your own way" in Vietnamese
Definition
Bạn làm một việc theo cách riêng của mình, không sao chép người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để nhấn mạnh sự cá nhân hóa, có thể tích cực hoặc trung lập, giúp khuyến khích tính sáng tạo.
Examples
You painted the picture in your own way.
Bạn đã vẽ bức tranh **theo cách của riêng bạn**.
Try to solve the problem in your own way.
Hãy thử giải quyết vấn đề **theo cách của riêng bạn**.
She always does her homework in her own way.
Cô ấy luôn làm bài tập về nhà **theo cách của riêng mình**.
You don't have to copy anyone—just do it in your own way.
Bạn không cần phải bắt chước ai—chỉ cần làm **theo cách của riêng bạn**.
He expresses his feelings in his own way, which makes him unique.
Anh ấy bày tỏ cảm xúc **theo cách của riêng mình**, điều đó khiến anh ấy trở nên đặc biệt.
Even if you follow instructions, you still do things in your own way.
Ngay cả khi làm theo hướng dẫn, bạn vẫn làm mọi thứ **theo cách của riêng bạn**.