"in your face" in Vietnamese
Definition
Mang tính chất trực tiếp, mạnh mẽ, đôi khi gây sốc hoặc nhằm khiêu khích, thu hút sự chú ý của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, đặc biệt khi muốn thể hiện sự mạnh mẽ hoặc khoe khoang. Dùng quá mức có thể gây cảm giác trịch thượng hoặc thiếu tế nhị.
Examples
He shouted "Yes!" in your face after winning the game.
Anh ấy hét lên “Đúng rồi!” rất **thẳng thừng** sau khi thắng trận đấu.
The advertisement was very bright and in your face.
Quảng cáo đó rất sáng và **gây ấn tượng mạnh**.
Her style is really in your face and unique.
Phong cách của cô ấy thực sự **thẳng thừng** và cá tính.
Wow, that comeback was so in your face!
Wow, phản bác đó quá **trực diện** luôn!
Some people think rap music is too in your face.
Một số người cho rằng nhạc rap quá **thẳng thừng**.
She posted the results online, just to be totally in your face about it.
Cô ấy đăng kết quả lên mạng, chỉ để thật sự **thẳng thừng** về nó.