"in your dreams" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói với ai đó rằng điều họ hy vọng hoặc đề nghị là không thể xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói đùa hoặc từ chối ý kiến không thực tế; phù hợp trong những tình huống thân mật chứ không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
She said she would win the lottery, and I replied, 'in your dreams!'
Cô ấy nói sẽ trúng số, tôi đáp lại: '**trong mơ nhé**!'
If you think I will do your homework, in your dreams.
Bạn nghĩ tôi sẽ làm bài tập hộ bạn à? **Trong mơ nhé**.
He asked if he could borrow my car. I said, 'in your dreams.'
Anh ấy hỏi mượn xe của tôi. Tôi trả lời: '**mơ đi**.'
You think you're getting a raise this month? In your dreams!
Bạn nghĩ mình sẽ được tăng lương tháng này? **Trong mơ nhé**!
Sure, you'll beat me at chess—in your dreams!
Chắc bạn sẽ thắng tôi cờ vua nhỉ—**mơ đi**!
Me? Clean your room? In your dreams.
Tôi mà dọn phòng cho bạn á? **Trong mơ nhé**.