"in your birthday suit" in Vietnamese
Definition
Cách nói vui, không trang trọng để diễn tả ai đó hoàn toàn không mặc gì, giống như lúc mới sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật và hài hước; thường chỉ dùng với bạn bè hoặc người thân, không dùng trong tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc. Hay dùng khi kể về trẻ nhỏ hoặc tình huống bất ngờ.
Examples
The baby was in your birthday suit after her bath.
Em bé **trần như nhộng** sau khi tắm xong.
He ran outside in your birthday suit by mistake.
Anh ấy lỡ chạy ra ngoài **trần như nhộng**.
Please don’t walk around in your birthday suit!
Làm ơn đừng đi loanh quanh **trần như nhộng** nhé!
After swimming, we changed clothes right there, in your birthday suit.
Sau khi bơi, tụi mình thay đồ ngay tại chỗ, **trần như nhộng**.
He opened the door and found his roommate in your birthday suit.
Anh ấy mở cửa và thấy bạn cùng phòng **trần như nhộng**.
You wouldn’t want to get caught outside in your birthday suit if it suddenly rained!
Bạn đâu muốn bị bắt gặp ngoài đường **trần như nhộng** nếu trời đột nhiên mưa đúng không!