"in your back pocket" in Vietnamese
Definition
Cụm này nghĩa là để sẵn cái gì đó trong túi quần phía sau. Nghĩa bóng là giữ một lợi thế, kế hoạch hoặc tài nguyên để dùng khi cần.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thiên về nói chuyện thân mật, dùng khi nói về phương án dự phòng hoặc lợi ích giấu kín. Không dùng nhầm với 'to have someone in your pocket' (kiểm soát ai đó).
Examples
I always keep some cash in my back pocket just in case.
Tôi luôn giữ một ít tiền mặt **trong túi sau** để phòng khi cần.
She kept the list in her back pocket for later.
Cô ấy để danh sách **trong túi sau** để dùng sau.
You should have a backup plan in your back pocket.
Bạn nên có một kế hoạch dự phòng **trong túi sau**.
I have a few contacts in my back pocket if this job doesn't work out.
Nếu công việc này không thành, tôi còn vài mối quan hệ **trong túi sau**.
You don’t have to use that idea now—just keep it in your back pocket for later.
Bạn không cần dùng ý tưởng đó bây giờ—hãy để nó **trong túi sau** dùng sau.
It’s good to have a little surprise in your back pocket for special occasions.
Thật tốt khi có một bất ngờ nhỏ **trong túi sau** cho dịp đặc biệt.