Herhangi bir kelime yazın!

"in unison" in Vietnamese

đồng thanhđồng loạt

Definition

Khi nhiều người làm hoặc nói điều gì đó cùng một lúc, nghĩa là họ làm việc đó đồng loạt hoặc đồng thanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho nhóm người làm điều gì đó cùng lúc; thường gặp với ‘hát’, ‘đồng thanh trả lời’, hoặc ‘cử động đồng loạt’. Hơi trang trọng, ít dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

The choir sang in unison.

Dàn hợp xướng hát **đồng thanh**.

The students answered the question in unison.

Các học sinh trả lời câu hỏi **đồng thanh**.

They nodded their heads in unison.

Họ đồng loạt gật đầu.

Everyone shouted 'surprise!' in unison when she walked in.

Khi cô ấy bước vào, mọi người cùng hét lên 'bất ngờ!' **đồng thanh**.

The dancers moved in unison, making the performance look perfect.

Các vũ công di chuyển **đồng loạt**, khiến màn trình diễn trông hoàn hảo.

When the clock struck twelve, the bells rang in unison across the city.

Khi đồng hồ điểm 12 giờ, chuông ở khắp thành phố vang lên **đồng loạt**.