Herhangi bir kelime yazın!

"in tune with" in Vietnamese

hòa hợp vớiđồng điệu vớiđồng cảm với

Definition

Hiểu rõ, đồng cảm hoặc hòa hợp với ai đó hoặc điều gì đó. Thường chỉ sự kết nối tự nhiên hoặc sự đồng thuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (âm nhạc) và nghĩa bóng (hiểu, hòa hợp). Được dùng nhiều trong biểu đạt như 'in tune with nature', đối nghĩa với 'out of tune with'.

Examples

She feels in tune with nature when she hikes in the forest.

Cô ấy cảm thấy **hòa hợp với** thiên nhiên khi đi bộ trong rừng.

He is in tune with the latest trends in technology.

Anh ấy **hòa hợp với** những xu hướng công nghệ mới nhất.

The manager is in tune with her team’s needs.

Quản lý **hòa hợp với** những nhu cầu của nhóm mình.

If you want to succeed here, you really need to be in tune with the company culture.

Nếu bạn muốn thành công ở đây, bạn thật sự cần phải **hòa hợp với** văn hóa công ty.

After talking for hours, it felt like we were really in tune with each other.

Sau nhiều giờ nói chuyện, chúng tôi cảm thấy thực sự **đồng điệu với** nhau.

These days, people want products that are in tune with their values.

Ngày nay, mọi người muốn những sản phẩm **hòa hợp với** giá trị của họ.