"in triplicate" in Vietnamese
Definition
Nếu làm gì đó "ba bản" nghĩa là phải làm hoặc cung cấp ba bản giống hệt nhau, thường dùng cho tài liệu chính thức hoặc pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn bản hành chính hoặc pháp lý. Không nói 'ba bản' trong các tình huống đời thường; chỉ nói 'ba bản' khi cần nộp hồ sơ, giấy tờ.
Examples
Please submit the application in triplicate.
Vui lòng nộp hồ sơ **ba bản**.
The contract must be signed in triplicate.
Hợp đồng phải được ký **ba bản**.
You need to fill out this form in triplicate for processing.
Bạn cần điền vào mẫu này **ba bản** để xử lý.
They printed the records in triplicate, so everyone could keep a copy.
Họ in các hồ sơ **ba bản**, để ai cũng có một bản.
Don't forget—any official request here has to be submitted in triplicate.
Đừng quên—bất kỳ yêu cầu chính thức nào ở đây đều phải nộp **ba bản**.
She laughed when she realized she’d filled out the document in triplicate by mistake.
Cô ấy cười khi nhận ra mình đã điền tài liệu **ba bản** do nhầm lẫn.