Herhangi bir kelime yazın!

"in transit" in Vietnamese

đang vận chuyển

Definition

Nói đến hàng hóa hoặc bưu kiện đang được chuyển từ nơi này đến nơi khác và chưa đến nơi nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong vận chuyển, logistics, thông báo đơn hàng; ít dùng cho người (dùng 'đang trên đường' cho người đi lại).

Examples

Your package is in transit and will arrive soon.

Gói hàng của bạn **đang vận chuyển** và sẽ đến sớm.

These goods are still in transit from China.

Những hàng hóa này vẫn **đang vận chuyển** từ Trung Quốc.

The shipment is in transit to our warehouse.

Lô hàng đang **đang vận chuyển** tới kho của chúng tôi.

It shows my order is still in transit, but it's been a week!

Hệ thống báo đơn hàng của tôi vẫn **đang vận chuyển**, nhưng đã một tuần rồi!

We can't process a refund while the items are in transit.

Chúng tôi không thể hoàn tiền khi hàng hóa vẫn còn **đang vận chuyển**.

If something gets damaged in transit, contact customer service right away.

Nếu có gì bị hỏng **trong quá trình vận chuyển**, hãy liên hệ dịch vụ khách hàng ngay.