"in top form" in Vietnamese
Definition
Khi bạn đang đạt trạng thái tốt nhất về thể chất, tinh thần hoặc kỹ năng, tức là làm việc rất hiệu quả hoặc nổi bật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến cho vận động viên hoặc người đạt thành tích xuất sắc. Thường ghép với 'ở', 'cảm thấy', 'trông', sau 'in': ví dụ 'Cô ấy đang ở phong độ đỉnh cao hôm nay.'
Examples
She is in top form for the competition.
Cô ấy đang **phong độ đỉnh cao** cho cuộc thi.
After a good night's sleep, I feel in top form.
Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy **phong độ đỉnh cao**.
The team was in top form and scored many goals.
Đội đã **phong độ đỉnh cao** và ghi nhiều bàn thắng.
Wow, you're really in top form today—what's your secret?
Wow, hôm nay bạn thật sự **phong độ đỉnh cao**—bí quyết của bạn là gì vậy?
Our striker was in top form and unstoppable on the field.
Tiền đạo của chúng tôi **phong độ đỉnh cao** và không thể ngăn cản trên sân.
Even though he's older now, he still gets in top form before every race.
Dù giờ đã lớn tuổi, anh ấy vẫn **trạng thái tốt nhất** trước mỗi cuộc đua.