"in token of" in Vietnamese
Definition
Một cách diễn đạt trang trọng nghĩa là 'như một dấu hiệu của' hoặc 'để thể hiện' điều gì đó như sự tôn trọng, biết ơn hoặc đánh giá cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này trang trọng, thường gặp trong văn bản, thư từ, hoặc dịp lễ: 'in token of respect'. Hội thoại thường dùng 'as a sign of'. Không giống 'as a token' nói về vật nhỏ.
Examples
He gave her a flower in token of his love.
Anh ấy tặng cô ấy một bông hoa **như một dấu hiệu của** tình yêu.
They bowed in token of respect.
Họ cúi đầu **như một dấu hiệu của** sự tôn trọng.
The medal was given in token of bravery.
Huy chương đó được trao **như một dấu hiệu của** sự dũng cảm.
Please accept this small gift in token of my appreciation.
Xin hãy nhận món quà nhỏ này **như một dấu hiệu của** lòng biết ơn của tôi.
They wrote an official letter in token of their support.
Họ đã viết một lá thư chính thức **như một dấu hiệu của** sự ủng hộ.
She gave him a handshake in token of agreement.
Cô ấy bắt tay anh ấy **như một dấu hiệu của** sự đồng ý.