"in there" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ điều gì đó hoặc ai đó ở bên trong một nơi xác định hoặc đã được nhắc tới trước đó. Thường dùng cho không gian bên trong gần như phòng hoặc hộp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ thông dụng trong giao tiếp thân mật. Chỉ dùng cho không gian cụ thể, đã biết; không dùng cho nơi trừu tượng hoặc quá xa.
Examples
The keys are in there, on the table.
Chìa khóa ở **trong đó**, trên bàn.
Please put your bag in there.
Làm ơn để túi của bạn **ở trong đó**.
Who's in there?
Ai **ở trong đó** vậy?
I can't see anything in there, it's too dark.
Tôi không nhìn thấy gì **ở trong đó**, tối quá.
Just toss your shoes in there with the others.
Cứ ném đôi giày của bạn **vào trong đó** cùng những cái khác đi.
Something smells weird in there—did you leave food?
Có mùi lạ **ở trong đó** — bạn có để thức ăn không?