Herhangi bir kelime yazın!

"in the works" in Vietnamese

đang được thực hiệnđang được lên kế hoạch

Definition

Nếu điều gì đó 'đang được thực hiện' hoặc 'đang được lên kế hoạch', nghĩa là nó đang được chuẩn bị hoặc phát triển và chưa hoàn thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho dự án, kế hoạch, sản phẩm sắp ra mắt. Hay đi với các từ 'có', 'đang', 'kế hoạch'. Không dùng cho công trường xây dựng vật lý.

Examples

A new movie is in the works at the studio.

Một bộ phim mới đang **được thực hiện** tại hãng phim.

There are big changes in the works for next year.

Những thay đổi lớn **đang được lên kế hoạch** cho năm sau.

Our team has something special in the works.

Đội của chúng tôi có điều đặc biệt **đang được thực hiện**.

Don't worry, a solution is already in the works.

Đừng lo, giải pháp đã **được lên kế hoạch** rồi.

We have a few surprises in the works for our customers.

Chúng tôi có vài điều bất ngờ **đang được chuẩn bị** cho khách hàng.

Rumor has it there’s a new smartphone in the works.

Có tin đồn là một chiếc smartphone mới **đang được phát triển**.