"in the streets" in Vietnamese
Definition
Chỉ những nơi công cộng ngoài trời, đặc biệt là dọc các con đường hay không gian mở ở thành phố, nơi diễn ra các sự kiện hoặc hoạt động ngoài trời.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để miêu tả các hoạt động công cộng như biểu tình, lễ hội, hoặc hoàn cảnh sống ngoài đường phố. Thường nói về không gian đô thị bên ngoài, không chỉ đơn giản là trên đường.
Examples
People are dancing in the streets after the big win.
Mọi người đang nhảy múa **trên đường phố** sau chiến thắng lớn.
Some families live in the streets and need help.
Một số gia đình sống **trên đường phố** và cần được giúp đỡ.
It is dangerous to play in the streets at night.
Chơi **trên đường phố** vào ban đêm rất nguy hiểm.
After the announcement, crowds poured in the streets to celebrate.
Sau thông báo, đám đông đã tràn ra **đường phố** ăn mừng.
There were protests in the streets all weekend long.
Các cuộc biểu tình đã diễn ra **trên đường phố** suốt cuối tuần.
You can hear music in the streets during festivals here.
Bạn có thể nghe thấy nhạc **trên đường phố** vào dịp lễ hội ở đây.