Herhangi bir kelime yazın!

"in the spotlight" in Vietnamese

tâm điểm chú ý

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó trở thành tiêu điểm được nhiều người chú ý, đặc biệt trong những tình huống quan trọng hoặc trước công chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người nổi tiếng hoặc sự kiện thu hút sự chú ý; đôi khi cũng chỉ sự soi xét hay áp lực từ dư luận.

Examples

She was in the spotlight after winning the award.

Sau khi giành giải thưởng, cô ấy trở thành **tâm điểm chú ý**.

The singer loves being in the spotlight.

Ca sĩ đó thích được **tâm điểm chú ý**.

After the news story, the company was suddenly in the spotlight.

Sau khi có bài báo, công ty đột ngột trở thành **tâm điểm chú ý**.

He never liked being in the spotlight, so he kept his private life quiet.

Anh ấy không thích **tâm điểm chú ý**, nên đã giữ cuộc sống riêng tư kín đáo.

When the video went viral, she instantly found herself in the spotlight.

Khi video lan truyền, cô ấy lập tức trở thành **tâm điểm chú ý**.

The mayor is back in the spotlight after the latest controversy.

Sau tranh cãi mới nhất, thị trưởng lại trở thành **tâm điểm chú ý**.