Herhangi bir kelime yazın!

"in the right" in Vietnamese

đúngcó lý

Definition

Khi bạn 'đúng', nghĩa là hành động hoặc ý kiến của bạn là hợp lý hoặc chính đáng trong một cuộc tranh luận hay bất đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tranh luận, thảo luận để nhấn mạnh sự đúng đắn về đạo đức hoặc thực tế. Tránh nhầm với 'on the right' (bên phải).

Examples

She was in the right during the argument.

Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã **đúng**.

If you are in the right, you should not apologize.

Nếu bạn **đúng**, bạn không cần xin lỗi.

The teacher said I was in the right.

Giáo viên nói tôi đã **đúng**.

He kept insisting he was in the right, even after everyone disagreed.

Anh ấy cứ khăng khăng mình **đúng** kể cả khi mọi người không đồng ý.

Sometimes two people can both feel in the right in a disagreement.

Đôi khi hai người đều cảm thấy mình **đúng** trong một cuộc tranh cãi.

You don't have to prove you're in the right to everyone.

Bạn không nhất thiết phải chứng minh mình **đúng** với tất cả mọi người.