Herhangi bir kelime yazın!

"in the money" in Vietnamese

trúng thưởngcó nhiều tiền

Definition

Diễn tả việc nhận được tiền thưởng hoặc giải thưởng, đặc biệt trong cá cược hay cuộc thi. Đôi khi còn chỉ người có nhiều tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong cá cược, xổ số, thi đấu. Cũng có thể chỉ người có nhiều tiền. Không dùng cho chi tiêu thường ngày. Cụm hay gặp: 'finish in the money', 'I’m in the money now!'.

Examples

If your horse finishes in the money, you win a prize.

Nếu con ngựa của bạn về đích **trúng thưởng**, bạn sẽ nhận phần thưởng.

He got lucky and ended up in the money at the poker tournament.

Anh ấy may mắn và đã kết thúc **trúng thưởng** ở giải poker.

Winning the lottery put her in the money.

Trúng xổ số đã khiến cô ấy **có nhiều tiền**.

After that big client, the company is finally in the money again.

Sau khi có khách hàng lớn, công ty đã **có nhiều tiền** trở lại.

Don't worry, I'm in the money this month—drinks are on me!

Đừng lo, tháng này tôi **có nhiều tiền**—để tôi mời mọi người uống!

Top three finishers are in the money and take home cash prizes.

Ba người về đầu **trúng thưởng** và nhận được tiền mặt.