Herhangi bir kelime yazın!

"in the hospital" in Vietnamese

trong bệnh viện

Definition

Ở bên trong toà nhà bệnh viện, thường để điều trị, hồi phục hoặc thăm ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả bệnh nhân lẫn người thăm. Nghĩa là đang có mặt thực sự trong bệnh viện, không chỉ là bệnh nhân.

Examples

My uncle is in the hospital.

Chú tôi đang **trong bệnh viện**.

She stayed in the hospital for two days.

Cô ấy đã ở **trong bệnh viện** hai ngày.

Are you in the hospital now?

Bạn đang **trong bệnh viện** phải không?

He had surgery and is still in the hospital recovering.

Anh ấy đã phẫu thuật và vẫn đang **trong bệnh viện** để hồi phục.

I visited my friend in the hospital after her accident.

Tôi đã đến thăm bạn tôi **trong bệnh viện** sau tai nạn.

After the fever, he didn't need to stay in the hospital anymore.

Sau cơn sốt, anh ấy không cần ở **trong bệnh viện** nữa.