Herhangi bir kelime yazın!

"in the game" in Vietnamese

trong cuộc chơicòn trong cuộc (ẩn dụ)

Definition

Cụm này chỉ việc đang tham gia một trò chơi hoặc cuộc thi, cũng có thể chỉ việc vẫn còn cơ hội hoặc còn liên quan trong một tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này vừa dùng cho trò chơi thật, vừa dùng bóng gió về công việc, cơ hội cuộc sống. Thường đi với 'vẫn' hoặc 'không còn'; khác hẳn với 'on the game'.

Examples

He is still in the game after scoring two goals.

Anh ấy vẫn còn **trong cuộc chơi** sau khi ghi hai bàn thắng.

Are you in the game or did you quit?

Bạn còn **trong cuộc chơi** hay đã bỏ cuộc rồi?

Everyone wants to be in the game when it starts.

Ai cũng muốn **trong cuộc chơi** khi nó bắt đầu.

She took a break, but now she's back in the game.

Cô ấy đã nghỉ một thời gian, nhưng giờ đã trở lại **trong cuộc chơi**.

Even after losing money, he's still in the game and looking for new deals.

Ngay cả sau khi thua lỗ, anh ấy vẫn **trong cuộc chơi** và tìm kiếm cơ hội mới.

You have to stay in the game if you want to win big.

Muốn chiến thắng lớn, bạn phải luôn **trong cuộc chơi**.