"in the front row" in Vietnamese
Definition
Chỉ vị trí ngồi ở hàng ghế đầu tiên, gần sân khấu hoặc khu vực chính nhất trong lớp học, rạp hát hay sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với động từ 'ngồi', 'có mặt', ám chỉ vị trí tốt nhất để nhìn, gần sân khấu hoặc trung tâm sự kiện.
Examples
I sat in the front row at the concert.
Tôi đã ngồi **hàng ghế đầu** ở buổi hòa nhạc.
Students who sit in the front row can see the teacher easily.
Những học sinh ngồi **hàng ghế đầu** có thể dễ dàng nhìn thấy giáo viên.
My parents sat in the front row to watch my performance.
Ba mẹ tôi đã ngồi **hàng ghế đầu** để xem tôi biểu diễn.
She loves sitting in the front row because she doesn't want to miss anything.
Cô ấy thích ngồi **hàng ghế đầu** vì không muốn bỏ lỡ điều gì.
Tickets in the front row sold out in just a few minutes.
Vé **hàng ghế đầu** đã bán hết chỉ trong vài phút.
If you want to be in the front row, you have to arrive early.
Nếu bạn muốn ngồi **hàng ghế đầu**, bạn phải đến sớm.